Có 1 kết quả:

失信 shī xìn ㄕ ㄒㄧㄣˋ

1/1

shī xìn ㄕ ㄒㄧㄣˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to break a promise

Bình luận 0